liner train

liner train

A long liner train carries shipping containers across the plains.

Định nghĩa

Danh từ: liner train (tàu hỏa chuyên tuyến) một loại tàu hàng chở hàng hóa đường dài, chạy nhanh giữa các trung tâm công nghiệp cảng biển, được thiết kế với các cơ sở vật chất đặc biệt để xếp dỡ hàng hóa nhanh chóng hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Chuyến tàu hỏa chuyên tuyến đã đến cảng đúng lúc để xếp các container cho việc xuất khẩu.)
  • (Nhiều thành phố công nghiệp phụ thuộc vào các tàu hỏa chuyên tuyến để vận chuyển hàng hóa nhanh chóng xuyên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Dịch vụ tàu hỏa chuyên tuyến thường được sử dụng cho hàng hóa nhạy cảm về thời gian, như thực phẩm dễ hỏng hoặc điện tử.)
  • (Sự phát triển của mạng lưới tàu hỏa chuyên tuyến đã giảm đáng kể chi phí vận chuyển cho hàng hóa đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight train (n): tàu chở hàng nói chung, không nhất thiết phải tàu chuyên tuyến đường dài.
    • The freight train carried coal from the mine to the power plant. (Tàu chở hàng đã chở than từ mỏ đến nhà máy điện.)
  • Express train (n): tàu tốc hành (thường dùng cho tàu chở khách, nhưng cũng có thể cho hàng hóa).
    • The express train only stops at major stations. (Tàu tốc hành chỉ dừngcác ga chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Container train: tàu chở container, thường một dạng cụ thể của liner train khi vận chuyển container.
  • Unit train: tàu đơn vị, một loại tàu chở một loại hàng hóa duy nhất từ nguồn đến đích.
    • The unit train transported grain directly from the farm to the port. (Tàu đơn vị đã vận chuyển ngũ cốc trực tiếp từ trang trại đến cảng.)
Các cụm từ liên quan
  • Liner train service: dịch vụ tàu hỏa chuyên tuyến.
    • The company launched a new liner train service between Hanoi and Ho Chi Minh City. (Công ty đã ra mắt một dịch vụ tàu hỏa chuyên tuyến mới giữa Nội Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Liner train terminal: nhà ga tàu hỏa chuyên tuyến.
    • The new liner train terminal has state-of-the-art loading equipment. (Nhà ga tàu hỏa chuyên tuyến mới thiết bị xếp dỡ hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp "liner train". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh logistics vận tải.